| 1 | Miến dong Thanh Lộc / Стеклянная лапша Thanh Lộc | 373 ₽ | 112,700 ₫ | 500 g | Cùng sản phẩm và quy cách. | Red Dragon Moscow – bún/phở/miến |
| 2 | Bún tươi Hà Nội sợi nhỏ Hiền Bonta-M / Тонкая рисовая вермишель Hiền Bonta-M | ≈ 219 ₽ | ≈ 66,100 ₫ | 500 g | Khác thương hiệu; cùng nhóm bún khô 500 g. | Red Dragon Moscow – bún/phở/miến |
| 3 | Nước ép xoài thạch dừa Camel / Напиток манго с кокосовым желе Camel | ≈ 110 ₽ | ≈ 33,200 ₫ | 350 ml | Chưa tìm thấy Camel đúng mẫu; lấy một lon nước trái cây 330 ml làm mốc, chưa tính chênh lệch 20 ml. | Diskomir – YOU ổi 330 ml |
| 4 | Cà phê G7 3 trong 1 / Кофе G7 3 в 1 | 301 ₽ | 90,800 ₫ | 336 g | Ưu tiên nguồn Việt Nam còn niêm yết gần đây hơn nguồn Nga cũ. | WinMart – G7 336 g |
| 5 | Phở tươi Hà Nội Thanh Lộc / Рисовая лапша фо Thanh Lộc | 219 ₽ | 66,100 ₫ | 500 g | Cùng sản phẩm và quy cách. | Red Dragon Moscow – bún/phở/miến |
| 6 | Bột ngọt Ajinomoto / Приправа умами Ajinomoto | ≈ 113 ₽ | ≈ 34,100 ₫ | 400 g | Chưa xác nhận khối lượng túi trong ảnh. | WinMart – Ajinomoto 400 g |
| 7 | Rong biển ăn liền Sung Gyung / Приправленные водоросли Sung Gyung | ≈ 215 ₽ | ≈ 65,000 ₫ | 70 g | Cùng nhãn và trọng lượng, chưa xác nhận vị trên túi. | Tèobokki – Sung Gyung 70 g |
| 8 | Cà phê G7 2 trong 1 / Кофе G7 2 в 1 | 255 ₽ | 76,900 ₫ | 240 g | Cùng sản phẩm và quy cách. | Lotte Mart – G7 2in1 240 g |
| 9 | Tương ớt xanh / Зелёный чили-соус | ≈ 213 ₽ | ≈ 64,300 ₫ | 200 g | Khác nhãn/vị; ước theo 200/250 của chai tương ớt 250 g. | Red Dragon – CHIN-SU chili 250 g |
| 10 | Tương ớt đặc biệt Cubi / Острый чили-соус Cubi | ≈ 266 ₽ | ≈ 80,300 ₫ | 250 g | Chưa thấy giá Cubi đúng mẫu; đối chiếu chai tương ớt 250 g. | Red Dragon – CHIN-SU chili 250 g |
| 11 | Nước tương siêu ngon / Соевый соус | ≈ 100 ₽ | ≈ 30,200 ₫ | 200 g | Ước chai nhỏ khoảng 200 g theo 40% chai 500 ml; khối lượng và thể tích không tương đương chính xác. | KorShop – nước tương Tâm Đức 500 ml |
| 12 | Tương ớt siêu cay / Очень острый чили-соус | ≈ 213 ₽ | ≈ 64,300 ₫ | 200 g | Khác nhãn/vị; ước theo 200/250 của chai tương ớt 250 g. | Red Dragon – CHIN-SU chili 250 g |
| 13 | Nước mắm CHIN-SU hương cá hồi / Рыбный соус CHIN-SU со вкусом лосося | 624 ₽ | 188,500 ₫ | 500 ml | Cùng sản phẩm và quy cách. | Red Dragon – CHIN-SU cá hồi 500 ml |
| 14 | Trung Nguyên Legend Cappuccino Mocha / Капучино мокка Trung Nguyên Legend | 285 ₽ | 86,000 ₫ | 216 g | Cùng sản phẩm và quy cách. | Trung Nguyên E-Coffee – Mocha 216 g |
| 15 | Tương ớt phở Vikay NestViet / Чили-соус для фо Vikay NestViet | ≈ 532 ₽ | ≈ 160,700 ₫ | 500 g | Chưa thấy giá Vikay chai 500 g; ước theo hai lần tương ớt 250 g. | Red Dragon – CHIN-SU chili 250 g |
| 16 | Trà Tân Cương Thái Nguyên / Зелёный чай Тân Cương Thái Nguyên | ≈ 179 ₽ | ≈ 54,000 ₫ | 200 g | Chưa xác định nhà đóng gói/phẩm cấp của túi Tân Cương trong ảnh. | Tân Cương Xanh – TC2 200 g |
| 17 | Kẹo dẻo bóc vỏ xoài xanh Đại Long / Жевательные конфеты зелёное манго Đại Long | ≈ 141 ₽ | ≈ 42,500 ₫ | 300 g | Trang có nhiều màu/vị; dùng giá niêm yết chung cho túi 300 g. | Shopee – Đại Long xoài 300 g |
| 18 | King Coffee 2 trong 1 Coffee & Creamer / Кофе со сливками King Coffee 2 в 1 | ≈ 159 ₽ | ≈ 48,100 ₫ | 150 g | King 2in1 chưa có giá Nga/Việt đáng tin; ước theo khối lượng của G7 2in1, khác nhãn và công thức. | Lotte Mart – G7 2in1 240 g |
| 19 | Nước thanh long YOU / Напиток питахайя YOU | ≈ 110 ₽ | ≈ 33,200 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; nguồn niêm yết báo hết hàng. | Diskomir – YOU ổi 330 ml |
| 20 | Nước gừng mật ong Abest / Напиток имбирь и мёд Abest | ≈ 109 ₽ | ≈ 32,900 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; giá từ kết quả lập chỉ mục, trang trực tiếp chặn bot. | Imperial Prom – ABEST dứa 330 ml |
| 21 | Nước chanh leo Abest / Напиток маракуйя Abest | ≈ 109 ₽ | ≈ 32,900 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; giá từ kết quả lập chỉ mục, trang trực tiếp chặn bot. | Imperial Prom – ABEST dứa 330 ml |
| 22 | Mì Lẩu Thái hương vị tôm Acecook / Лапша Acecook Лау Тхай с креветками | ≈ 27 ₽ | ≈ 8,200 ₫ | 81 g | Chưa xác nhận khối lượng gói trong ảnh. | Co.op Online – mì Acecook |
| 23 | Hạt tiêu đen Lucky Food / Чёрный перец горошком Lucky Food | ≈ 164 ₽ | ≈ 49,500 ₫ | 100 g | Khác nhãn Lucky Food; cùng loại tiêu nguyên hạt. | Ecofarm Mart – tiêu đen 100 g |
| 24 | Halo Phở gà Hà Nội Meshi / Фо с курицей Halo Phở Meshi | ≈ 207 ₽ | ≈ 62,400 ₫ | 80 g | Chưa tìm thấy Halo/Meshi; ước theo 80/60 giá phở ăn liền khác nhãn, vị bò/gà có thể khác giá. | KorShop – phở gà Vifon 60 g |
| 25 | Mì SiuKay Wok gà phô mai cay / Лапша SiuKay Wok острая курица с сыром | ≈ 45 ₽ | ≈ 13,500 ₫ | 127 g | Cùng nhãn/khối lượng; chưa có giá Wok gà phô mai, dùng vị bò làm mốc. | Co.op Online – SiuKay bò 127 g |
| 26 | Mì Omachi tôm / Лапша Omachi с креветками | ≈ 105 ₽ | ≈ 31,700 ₫ | 68 g | Chưa rõ quy cách gói Omachi trong ảnh; nguồn ly 68 g, khác vị/bao bì. | Fuji-san – Omachi 68 g |
| 27 | Bánh gạo One One vị ngọt dịu / Рисовые крекеры One One сладкие | ≈ 77 ₽ | ≈ 23,300 ₫ | 150 g | Chưa xác nhận khối lượng túi trong ảnh. | Lotte Mart – One One ngọt 150 g |
| 28 | Kẹo dừa dẻo Mai Lan thập cẩm / Кокосовые конфеты ассорти Mai Lan | ≈ 185 ₽ | ≈ 55,800 ₫ | 240 g | Chưa xác nhận khối lượng túi trong ảnh. | Shopee Tạp hóa Nguyên Gốc Mít – Mai Lan 240 g |
| 29 | Tương ớt nguyên chất Tâm Đức / Чили-соус Tâm Đức | ≈ 172 ₽ | ≈ 52,000 ₫ | 500 ml | Cùng nhãn; ước gấp đôi giá chai 250 ml, chưa áp dụng chiết khấu chai lớn. | Shopee – Tâm Đức nguyên chất 250 ml |
| 30 | Nước tương CHIN-SU tỏi ớt / Соевый соус CHIN-SU с чесноком и чили | 297 ₽ | 89,700 ₫ | 330 ml | Cùng sản phẩm và quy cách. | Red Dragon – CHIN-SU tỏi ớt 330 ml |
| 31 | Kẹo thạch Zai Zai Plus trà sữa trân châu / Желейные конфеты Zai Zai Plus бабл-ти | ≈ 129 ₽ | ≈ 39,000 ₫ | 320 g | Nguồn có khoảng 39.000–69.000 đ cho 320/650 g; chọn gói nhỏ 320 g, cần đối chiếu túi thật. | Shopee HC Mart – Zai Zai 320 g / 650 g |
| 32 | Bánh gạo One One phô mai ngô / Рисовые крекеры One One сыр и кукуруза | ≈ 216 ₽ | ≈ 65,200 ₫ | 118 g | Mẫu tham khảo 120 g; ảnh 118 g phô mai ngô, chưa xác nhận cùng phiên bản. | KorShop – One One sữa ngô 120 g |
| 33 | Ngô nếp mặn cay / Острые солёные кукурузные снеки | ≈ 109 ₽ | ≈ 33,000 ₫ | 200 g | Khác nhãn/vị; khối lượng trong ảnh chưa rõ. | The City – ngô nếp Zonzon 200 g |
| 34 | Đậu phộng Pinattsu vị nước cốt dừa / Арахис Pinattsu с кокосовым молоком | ≈ 32 ₽ | ≈ 9,800 ₫ | 80 g | Lấy vị mực cùng dòng làm mốc cho cốt dừa; chưa rõ khối lượng túi. | AeonEshop – Pinattsu mực 80 g |
| 35 | Mì Hảo Hảo tôm chua cay / Лапша Hảo Hảo креветки чили и лайм | ≈ 79 ₽ | ≈ 23,900 ₫ | 78 g | Bao bì ảnh 78 g, nhà bán ghi 77 g; dùng giá một gói làm mốc. | Fuji-san – Hảo Hảo tôm chua cay 77 g |
| 36 | Mì Lẩu Thái Tomyum Acecook / Лапша Acecook Лау Тхай том-ям | ≈ 27 ₽ | ≈ 8,200 ₫ | 81 g | Phiên bản Tom Yum chưa có nguồn giá đúng mẫu; đối chiếu vị tôm. | Co.op Online – mì Acecook |
| 37 | Sen sấy cay / Острые хрустящие снеки Sen sấy cay | ≈ 109 ₽ | ≈ 33,000 ₫ | 200 g | Chưa xác định rõ sen/nui và quy cách; tạm dùng snack khô cay cùng cỡ. Cần ưu tiên xác nhận. | The City – ngô nếp Zonzon 200 g |
| 38 | Mì Omachi sườn hầm / Лапша Omachi с рёбрышками | ≈ 105 ₽ | ≈ 31,700 ₫ | 68 g | Chưa rõ quy cách gói Omachi trong ảnh; nguồn ly 68 g, khác vị/bao bì. | Fuji-san – Omachi 68 g |
| 39 | Halo Phở bò Hà Nội Meshi / Фо с говядиной Halo Phở Meshi | ≈ 207 ₽ | ≈ 62,400 ₫ | 80 g | Chưa tìm thấy Halo/Meshi; ước theo 80/60 giá phở ăn liền khác nhãn, vị bò/gà có thể khác giá. | KorShop – phở gà Vifon 60 g |
| 40 | Mì ly Halo Tom Yum Meshi / Лапша в стакане Halo Tom Yum Meshi | ≈ 105 ₽ | ≈ 31,700 ₫ | 68 g | Chưa thấy Halo Tom Yum ly; dùng mì ly Việt Nam khác nhãn làm mốc. | Fuji-san – Omachi 68 g |
| 41 | Nước tăng lực Number 1 / Энергетический напиток Number 1 | ≈ 35 ₽ | ≈ 10,700 ₫ | 330 ml | Quy về một chai; ảnh là lon, cùng dung tích nhưng bao bì khác. | Bách hóa Xanh – Number1 6 × 330 ml |
| 42 | Nước tăng lực Red Bull lon vàng / Энергетический напиток Red Bull золотая банка | ≈ 171 ₽ | ≈ 51,600 ₫ | 250 ml | Chưa xác nhận dung tích lon trong ảnh. | Red Dragon – Red Bull Krating 250 ml |
| 43 | Nước ổi YOU / Напиток гуава YOU | 110 ₽ | 33,200 ₫ | 330 ml | Nguồn niêm yết báo hết hàng. | Diskomir – YOU ổi 330 ml |
| 44 | Nước ổi Abest / Напиток гуава Abest | ≈ 109 ₽ | ≈ 32,900 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; giá từ kết quả lập chỉ mục, trang trực tiếp chặn bot. | Imperial Prom – ABEST dứa 330 ml |
| 45 | Nước me Abest / Напиток тамаринд Abest | ≈ 109 ₽ | ≈ 32,900 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; giá từ kết quả lập chỉ mục, trang trực tiếp chặn bot. | Imperial Prom – ABEST dứa 330 ml |
| 46 | Nước trái cây hỗn hợp YOU / Напиток мультифрукт YOU | ≈ 110 ₽ | ≈ 33,200 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; nguồn niêm yết báo hết hàng. | Diskomir – YOU ổi 330 ml |
| 47 | Nước chanh leo YOU / Напиток маракуйя YOU | ≈ 110 ₽ | ≈ 33,200 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; nguồn niêm yết báo hết hàng. | Diskomir – YOU ổi 330 ml |
| 48 | Nước dưa hấu YOU / Напиток арбуз YOU | ≈ 110 ₽ | ≈ 33,200 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; nguồn niêm yết báo hết hàng. | Diskomir – YOU ổi 330 ml |
| 49 | Nước đu đủ Abest / Напиток папайя Abest | ≈ 109 ₽ | ≈ 32,900 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; giá từ kết quả lập chỉ mục, trang trực tiếp chặn bot. | Imperial Prom – ABEST dứa 330 ml |
| 50 | Nước dứa Abest / Напиток ананас Abest | 109 ₽ | 32,900 ₫ | 330 ml | Giá từ kết quả lập chỉ mục, trang trực tiếp chặn bot. | Imperial Prom – ABEST dứa 330 ml |
| 51 | Nước vải YOU / Напиток личи YOU | ≈ 110 ₽ | ≈ 33,200 ₫ | 330 ml | Cùng nhãn/dung tích, khác vị; nguồn niêm yết báo hết hàng. | Diskomir – YOU ổi 330 ml |
| 52 | Bánh tráng Safoco 22 cm / Рисовая бумага Safoco 22 см | 295 ₽ | 89,100 ₫ | 300 g | Cùng sản phẩm và quy cách. | Red Dragon SPB – Safoco 300 g |
| 53 | Cà phê sữa Highlands / Кофе с молоком Highlands | ≈ 52 ₽ | ≈ 15,800 ₫ | 1 lon | Quy giá một lon; dung tích lon trong ảnh chưa xác nhận. | Highlands Coffee – cà phê sữa 6 lon |
| 54 | Đậu phộng Pinattsu vị mực cay / Арахис Pinattsu острый кальмар | ≈ 32 ₽ | ≈ 9,800 ₫ | 80 g | Chưa xác nhận khối lượng gói trong ảnh. | AeonEshop – Pinattsu mực 80 g |
| 55 | Hạt nêm Knorr thịt thăn xương ống và tủy / Приправа Knorr свинина и костный бульон | ≈ 228 ₽ | ≈ 69,000 ₫ | 900 g | Chưa xác nhận khối lượng túi trong ảnh. | Co.op Online – Knorr 900 g |
| 56 | Kẹo thạch trái cây Zai Zai / Фруктовые желейные конфеты Zai Zai | ≈ 129 ₽ | ≈ 39,000 ₫ | 320 g | Tạm lấy gói trà sữa cùng nhãn làm mốc cho vị trái cây; chưa rõ trọng lượng. | Shopee HC Mart – Zai Zai 320 g / 650 g |
| 57 | Mắm tôm Tâm Đức / Креветочная паста Tâm Đức | ≈ 89 ₽ | ≈ 27,000 ₫ | 200 g | Nguồn 16.000–27.000 đ cho 100/200 g; chọn 200 g, cần đối chiếu chai thật. | Dũng Hà – mắm tôm Tâm Đức |
| 58 | Nước tương Tâm Đức / Соевый соус Tâm Đức | ≈ 250 ₽ | ≈ 75,500 ₫ | 500 ml | Chưa xác nhận dung tích chai; nguồn báo hết hàng. | KorShop – nước tương Tâm Đức 500 ml |
| 59 | Mắm tôm Hậu Lộc / Креветочная паста Hậu Lộc | ≈ 126 ₽ | ≈ 38,000 ₫ | 210 g | Cùng vùng mắm Hậu Lộc, chưa xác định nhà sản xuất/quy cách lọ trong ảnh. | Shopee Thiên Hồng – Hậu Lộc 210 g |
| 60 | Mắm nêm Thuận Phát / Ферментированный рыбный соус Thuận Phát | ≈ 65 ₽ | ≈ 19,500 ₫ | 290 g | Chưa xác nhận khối lượng chai trong ảnh. | Co.op Online – mắm nêm Thuận Phát 290 g |
| 61 | Quế thanh Lucky Food / Корица в палочках Lucky Food | ≈ 321 ₽ | ≈ 97,000 ₫ | 500 g | Khác nhãn Lucky Food; cùng loại quế thanh 500 g. | Shopee Nam Phương Vị – quế Kim Nga 500 g |
| 62 | Măng lá tươi Vạn An / Побеги бамбука Vạn An | ≈ 107 ₽ | ≈ 32,400 ₫ | 500 g | Chưa xác nhận khối lượng túi trong ảnh; nguồn có thể hết hàng. | Co.op Online – măng lá Vạn An 500 g |
| 63 | Mì xào cao cấp Safoco / Лапша для жарки Safoco | ≈ 116 ₽ | ≈ 35,000 ₫ | 500 g | Chưa xác nhận khối lượng túi trong ảnh. | Co.op Online – mì Safoco |
| 64 | Ngó sen ngâm chua ngọt Sông Hương / Маринованные стебли лотоса Sông Hương | ≈ 243 ₽ | ≈ 73,500 ₫ | 370 g | Chưa xác nhận khối lượng lọ trong ảnh. | Shopee Sông Hương Foods – ngó sen 370 g |
| 65 | Bánh đa nem Thanh Lộc / Рисовая бумага для нэм Thanh Lộc | ≈ 246 ₽ | ≈ 74,200 ₫ | 250 g | Khác nhãn Thanh Lộc; ước theo 250/300 giá bánh tráng cùng loại. | Red Dragon SPB – Safoco 300 g |
| 66 | Mì rau củ Safoco / Овощная лапша Safoco | ≈ 97 ₽ | ≈ 29,200 ₫ | 500 g | Chưa xác nhận khối lượng túi và cỡ sợi trong ảnh. | Co.op Online – mì Safoco |
| 67 | Cháo sen bát bảo Minh Trung / Каша с лотосом Minh Trung | ≈ 63 ₽ | ≈ 19,000 ₫ | 1 lon | Danh mục nhà sản xuất gọi chè sen bát bảo; ảnh ghi cháo sen, cần đối chiếu phiên bản. | Minh Trung Group – giá nhà sản xuất |
| 68 | Cháo yến mạch cốt dừa Minh Trung / Овсяная каша с кокосом Minh Trung | ≈ 60 ₽ | ≈ 18,000 ₫ | 1 lon | Chưa xác nhận khối lượng lon trong ảnh. | Minh Trung Group – giá nhà sản xuất |
| 69 | Chè sen long nhãn Minh Trung / Десерт лотос и лонган Minh Trung | ≈ 89 ₽ | ≈ 27,000 ₫ | 1 lon | Chưa xác nhận khối lượng lon trong ảnh. | Minh Trung Group – giá nhà sản xuất |
| 70 | Sấu nguyên quả ướp đường Minh Trung / Плоды сау в сахарном сиропе Minh Trung | ≈ 66 ₽ | ≈ 20,000 ₫ | 1 lon | Chưa xác nhận khối lượng lon trong ảnh. | Minh Trung Group – giá nhà sản xuất |
| 71 | Gạo ST25 Ban Mai Vinarice / Рис ST25 Ban Mai Vinarice | ≈ 712 ₽ | ≈ 215,000 ₫ | 5 kg | Chưa xác nhận khối lượng túi trong ảnh. | Shopee Vinaseed – Ban Mai ST25 5 kg |
| 72 | Thạch trái cây Joy / Фруктовое желе Joy | ≈ 73 ₽ | ≈ 22,000 ₫ | 800 g | Nguồn tổng hợp giá, chưa kiểm tra giá tại quầy; chưa rõ trọng lượng túi ảnh. | Bách Hóa Extra – Joy 800 g |
| 73 | Kẹo hồng sâm Hàn Quốc / Корейские конфеты с красным женьшенем | ≈ 139 ₽ | ≈ 42,000 ₫ | 200 g | Chưa xác định chính xác nhà sản xuất trên túi trong ảnh. | Tèobokki – kẹo hồng sâm vitamin 200 g |
| 74 | Quẩy xoắn giòn giòn / Хрустящие витые снеки | ≈ 56 ₽ | ≈ 17,000 ₫ | 200 g | Nguồn tổng hợp; chưa xác nhận nhãn và trọng lượng túi ảnh. | VinMart.co – quẩy xoắn đường 200 g |
| 75 | Miến Mộc / Стеклянная лапша Miến Mộc | ≈ 373 ₽ | ≈ 112,700 ₫ | 500 g | Khác nhãn Miến Mộc; trọng lượng túi cần đối chiếu lại. | Red Dragon Moscow – bún/phở/miến |
| 76 | Khô mực xé sợi / Сушёный кальмар соломкой | ≈ 318 ₽ | ≈ 96,000 ₫ | 200 g | Khác nhãn/cách tẩm vị; chưa rõ khối lượng hũ ảnh. | Trần Nguyên Food – mực xé 200 g |
| 77 | Kẹo cà phê không đường Đại Long / Кофейные конфеты без сахара Đại Long | ≈ 119 ₽ | ≈ 35,900 ₫ | 200 g | Chưa xác nhận khối lượng gói trong ảnh. | Shopee G7 Mart Hoài Thu – kẹo cà phê Đại Long 200 g |
| 78 | Nước dùng lẩu Thái Barona / Основа для том-яма Barona | 126 ₽ | 38,000 ₫ | 180 g | Cùng sản phẩm và quy cách. | WinMart – Barona Lẩu Thái 180 g |
| 79 | Ống hút bọc riêng / Трубочки в индивидуальной упаковке | ≈ 153 ₽ | ≈ 46,200 ₫ | 100 cái | Chưa rõ số lượng/đường kính trong bó ảnh; áp dụng tạm một gói 100 cái. | Shopee Topick – 100 ống hút bọc riêng |
| 80 | Trà Phú Sỹ ô long / trà đen (cần xác nhận loại) / Чай Phú Sỹ (уточнить сорт) | ≈ 563 ₽ | ≈ 170,000 ₫ | 500 g | Ảnh có cả chữ ô long và trà đen; giá tạm theo hồng trà 500 g, cần ưu tiên xác nhận loại. | Trà Phú Sỹ – hồng trà pha chế 500 g |
| 81 | Mứt đào nhài Boduo / Жасминово-персиковый джем Boduo | 513 ₽ | 155,000 ₫ | 1 kg | Cùng sản phẩm và quy cách. | Boduo Việt Nam – đào nhài 1 kg |
| 82 | Hạt thủy tinh Hùng Chương hương dâu / Шарики поппинг-боба Hùng Chương клубника | ≈ 235 ₽ | ≈ 71,000 ₫ | 1 kg | Trang có đúng ba vị; chưa xác nhận khối lượng hũ ảnh. | Phú Hương – Hùng Chương 1 kg |
| 83 | Hạt thủy tinh Hùng Chương hương đào / Шарики поппинг-боба Hùng Chương персик | ≈ 235 ₽ | ≈ 71,000 ₫ | 1 kg | Trang có đúng ba vị; chưa xác nhận khối lượng hũ ảnh. | Phú Hương – Hùng Chương 1 kg |
| 84 | Hạt thủy tinh Hùng Chương hương xoài / Шарики поппинг-боба Hùng Chương манго | ≈ 235 ₽ | ≈ 71,000 ₫ | 1 kg | Trang có đúng ba vị; chưa xác nhận khối lượng hũ ảnh. | Phú Hương – Hùng Chương 1 kg |
| 85 | Mứt vải Boduo / Джем личи Boduo | ≈ 546 ₽ | ≈ 165,000 ₫ | 1 kg | Chưa xác nhận khối lượng hũ ảnh. | Boduo Việt Nam – mứt vải 1 kg |
| 86 | Bột hương khoai môn Mole / Порошок таро Mole | ≈ 758 ₽ | ≈ 229,000 ₫ | 1 kg | Tên tiêu đề/ảnh nguồn Vinbar có chỗ ghi pudding; mô tả là bột trà sữa. Cần xác nhận mã dòng và khối lượng. | Vinbar – bột trà sữa Mole khoai môn 1 kg |
| 87 | Bột pudding / Порошок для пудинга | ≈ 622 ₽ | ≈ 188,000 ₫ | 1 kg | Túi ảnh chưa rõ nhãn/hương; dùng bột pudding trứng 1 kg khác nhãn làm mốc. | Vinbar – pudding trứng Trendy 1 kg |
| 88 | Bột khoai môn Boduo / Порошок таро Boduo | 530 ₽ | 160,000 ₫ | 1 kg | Cùng sản phẩm và quy cách. | Boduo Việt Nam – bột khoai môn 1 kg |